Nếu thị trường dược liệu Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội, thì chuỗi cung ứng lại chính là nơi bộc lộ rõ nhất những điểm nghẽn. Khoảng cách giữa tiềm năng sinh học phong phú và khả năng cung ứng nguyên liệu đạt chuẩn vẫn còn rất lớn. Chính khoảng cách này khiến dược liệu Việt Nam, dù có “đất” và có “cây”, vẫn chưa thể làm chủ cuộc chơi trên chính “sân nhà”.

Mức độ tự chủ thấp và sự phụ thuộc kéo dài vào nhập khẩu

Một nghịch lý dễ thấy của ngành dược liệu Việt Nam là: giàu tài nguyên nhưng thiếu nguyên liệu đạt chuẩn. Hiện nay, nguồn dược liệu trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 20-25% nhu cầu sử dụng của ngành dược và y học cổ truyền. Phần lớn nguyên liệu còn lại phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc.

Chỉ trong 8 tháng đầu năm 2023, giá trị nhập khẩu dược liệu đã đạt 334 triệu USD. Con số này không chỉ phản ánh sự thiếu hụt về sản lượng, mà quan trọng hơn là sự thiếu hụt về chất lượng ổn định và khả năng truy xuất nguồn gốc – những yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng hiện đại.

Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp trong nước đối mặt với nhiều rủi ro: biến động giá, khó kiểm soát tiêu chuẩn, và dễ bị đứt gãy nguồn cung khi thị trường quốc tế thay đổi.

Canh tác manh mún và bài toán tiêu chuẩn GACP

Ở khâu đầu chuỗi – vùng trồng và thu hái – dược liệu Việt Nam vẫn chủ yếu được sản xuất theo quy mô nhỏ lẻ hoặc khai thác từ tự nhiên. Việc áp dụng tiêu chuẩn GACP (Good Agricultural and Collection Practices) chưa đồng bộ, dẫn đến chất lượng thiếu ổn định.

Hàm lượng hoạt chất có thể chênh lệch lớn giữa các vụ, thậm chí giữa các lô cùng một vùng trồng. Đồng thời, nguy cơ tồn dư kim loại nặng và thuốc bảo vệ thực vật vẫn là nỗi lo thường trực, khiến nhiều lô dược liệu không đáp ứng được yêu cầu của các thị trường có tiêu chuẩn cao như EU hay Nhật Bản.

Khi chưa kiểm soát tốt từ vùng trồng, mọi nỗ lực ở các khâu sau đều trở nên tốn kém và thiếu bền vững.

Thiếu khoa học hóa và định lượng trong chuỗi giá trị

Một thách thức khác mang tính cốt lõi là sự thiếu vắng khoa học hóa và định lượng trong chuỗi cung ứng dược liệu. Không ít nguyên liệu thô được đưa vào sản xuất mà chưa có COA, chưa xác định rõ hàm lượng hoạt chất hay tạp chất đi kèm.
Hệ quả là giá trị gia tăng của dược liệu Việt Nam rất thấp. Phần lớn dược liệu vẫn được bán dưới dạng thô, với giá trị chỉ bằng 1/10 đến 1/20 so với các chế phẩm chiết xuất, tinh chế và chuẩn hóa được sản xuất tại các quốc gia có công nghệ tiên tiến.
Khi dược liệu không được “đo đếm” bằng dữ liệu khoa học, nó khó có thể bước ra thị trường toàn cầu – nơi mọi giá trị đều cần được chứng minh.


Nút thắt công nghệ trong khâu chế biến sâu

Công nghệ chiết xuất và chế biến sâu chính là điểm phân tách rõ ràng giữa chuỗi cung ứng giá trị thấp và chuỗi cung ứng giá trị cao. Tuy nhiên, đây lại là khâu mà nhiều doanh nghiệp dược liệu trong nước chưa đầu tư tương xứng.
Việc thiếu công nghệ chiết xuất tiên tiến, thiếu khả năng chuẩn hóa hoạt chất khiến dược liệu Việt Nam khó chuyển hóa từ nguyên liệu thô sang sản phẩm có giá trị cao, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đây cũng là lý do khiến Việt Nam vẫn chủ yếu nhập khẩu các bán thành phẩm hoặc hoạt chất đã được chuẩn hóa từ nước ngoài.

Kết luận

Chuỗi cung ứng dược liệu Việt Nam hiện nay đang tồn tại nhiều điểm nghẽn mang tính hệ thống, từ vùng trồng, tiêu chuẩn canh tác, khoa học hóa cho tới công nghệ chế biến. Khi những nút thắt này chưa được tháo gỡ, tiềm năng sinh học dù lớn đến đâu cũng khó trở thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

Để ngành dược liệu phát triển bền vững, con đường tất yếu là xây dựng chuỗi cung ứng khép kín, lấy GACP làm nền tảng, khoa học hóa chất lượng và đầu tư công nghệ chiết xuất hiện đại. Chỉ khi làm chủ được chuỗi giá trị, dược liệu Việt Nam mới có thể giảm phụ thuộc nhập khẩu và khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế.